TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преобража́ться

thể chưa hoàn thành
preobražátʹsja[prʲɪəbrɐˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преобража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преобража́ться nghĩa là biến đổi, biến dạng.

Nghĩa của преобража́ться

Động từ

  1. Biến đổi, biến dạng, biến hình, cải biến, được cải tạo.

Cặp thể của преобража́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ преобража́ться

NgôiHiện tại
япреобража́юсь
тыпреобража́ешься
он / она́ / оно́преобража́ется
мыпреобража́емся
выпреобража́етесь
они́преобража́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преображаться.

Quá khứ

Giống đực (он)преобража́лся
Giống cái (она́)преобража́лась
Giống trung (оно́)преобража́лось
Số nhiều (они́)преобража́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)преобража́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)преобража́йтесь

Họ từ của преобража́ться

Câu hỏi thường gặp

преображаться nghĩa là gì?

преображаться (động từ) nghĩa là biến đổi, biến dạng.

преображаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преобража́ться (phiên âm Latinh preobražátʹsja, IPA [prʲɪəbrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.