преобража́ться
Dấu sắc trên преобража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преобража́ться nghĩa là biến đổi, biến dạng.
Nghĩa của преобража́ться
Động từ
- Biến đổi, biến dạng, biến hình, cải biến, được cải tạo.
Cặp thể của преобража́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преобража́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | преобража́юсь |
| ты | преобража́ешься |
| он / она́ / оно́ | преобража́ется |
| мы | преобража́емся |
| вы | преобража́етесь |
| они́ | преобража́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преображаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преобража́лся |
| Giống cái (она́) | преобража́лась |
| Giống trung (оно́) | преобража́лось |
| Số nhiều (они́) | преобража́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преобража́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преобража́йтесь |
Họ từ của преобража́ться
Câu hỏi thường gặp
преображаться nghĩa là gì?
преображаться (động từ) nghĩa là biến đổi, biến dạng.
преображаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преобража́ться (phiên âm Latinh preobražátʹsja, IPA [prʲɪəbrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.