TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препровожда́ть

thể chưa hoàn thành
preprovoždátʹ[prʲɪprəvɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препровожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препровожда́ть nghĩa là hộ tống, áp giải.

Nghĩa của препровожда́ть

Động từ

  1. Hộ tống, áp giải; (документы и т. п.) gửi đi, chuyển đi.

Cặp thể của препровожда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ препровожда́ть

NgôiHiện tại
япрепровожда́ю
тыпрепровожда́ешь
он / она́ / оно́препровожда́ет
мыпрепровожда́ем
выпрепровожда́ете
они́препровожда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + препровождать.

Quá khứ

Giống đực (он)препровожда́л
Giống cái (она́)препровожда́ла
Giống trung (оно́)препровожда́ло
Số nhiều (они́)препровожда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)препровожда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)препровожда́йте

Câu hỏi thường gặp

препровождать nghĩa là gì?

препровождать (động từ) nghĩa là hộ tống, áp giải.

препровождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препровожда́ть (phiên âm Latinh preprovoždátʹ, IPA [prʲɪprəvɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.