препроводи́ть
Dấu sắc trên препроводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
препроводи́ть nghĩa là hộ tống, áp giải.
Nghĩa của препроводи́ть
Thể hoàn thành của препровожда́ть.
Động từ
- Hộ tống, áp giải; (документы и т. п.) gửi đi, chuyển đi.
Cặp thể của препроводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ препроводи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | препровожу́ |
| ты | препроводи́шь |
| он / она́ / оно́ | препроводи́т |
| мы | препроводи́м |
| вы | препроводи́те |
| они́ | препроводя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | препроводи́л |
| Giống cái (она́) | препроводи́ла |
| Giống trung (оно́) | препроводи́ло |
| Số nhiều (они́) | препроводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | препроводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | препроводи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với препроводи́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
препроводить nghĩa là gì?
препроводить (động từ) nghĩa là hộ tống, áp giải.
препроводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là препроводи́ть (phiên âm Latinh preprovodítʹ, IPA [prʲɪprəvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.