TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прерва́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prervátʹ[prʲɪrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прерва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прерва́ть nghĩa là ngắt, làm gián đoạn, ngắt lời, cắt lời.

Nghĩa của прерва́ть

Thể hoàn thành của прерыва́ть.

Động từ

  1. Ngắt, làm gián đoạn, đình chỉ, làm ngừng, cắt; (приостанавливать) tạm đình chỉ, tạm ngừng; (знакомство и т. п.) cắt đứt, đoạn tuyệt, tuyệt giao; (тишину и т. п.) phá tan.
  2. Ngắt lời, cắt lời, cắt ngang.

Cặp thể của прерва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прерва́ть

NgôiTương lai
япрерву́
тыпрервёшь
он / она́ / оно́прервёт
мыпрервём
выпрервёте
они́прерву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прерва́л
Giống cái (она́)прервала́
Giống trung (оно́)прерва́ло
Số nhiều (они́)прерва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прерви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прерви́те

Họ từ của прерва́ть

Câu ví dụ với прерва́ть

  • Она решила прервать беременность. Cô ấy quyết định phá thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868933
  • Том прервал чтение на полуслове. Tom dừng đọc giữa chừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прервать nghĩa là gì?

прервать (động từ) nghĩa là ngắt, làm gián đoạn, ngắt lời, cắt lời.

прервать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прерва́ть (phiên âm Latinh prervátʹ, IPA [prʲɪrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.