пререка́ться
Dấu sắc trên пререка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пререка́ться nghĩa là tranh cãi, cãi cọ.
Nghĩa của пререка́ться
Động từ
- Tranh cãi, cãi cọ, tranh chấp, đôi co. с + công cụ cách
Chia động từ пререка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пререка́юсь |
| ты | пререка́ешься |
| он / она́ / оно́ | пререка́ется |
| мы | пререка́емся |
| вы | пререка́етесь |
| они́ | пререка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пререкаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пререка́лся |
| Giống cái (она́) | пререка́лась |
| Giống trung (оно́) | пререка́лось |
| Số nhiều (они́) | пререка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пререка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пререка́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пререка́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пререкаться nghĩa là gì?
пререкаться (động từ) nghĩa là tranh cãi, cãi cọ.
пререкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пререка́ться (phiên âm Latinh prerekátʹsja, IPA [prʲɪrʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.