TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прессо́вка

giống cáibất động vật
pressóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прессо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прессо́вка nghĩa là sự ép, nén.

Nghĩa của прессо́вка

Nghĩa lấy theo mục прессование.

Danh từ

  1. Sự ép, nén, dập.

Biến cách của прессо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прессо́вкапрессо́вки
Sinh cách кого? чего?прессо́вкипрессо́вок
Tặng cách кому? чему?прессо́вкепрессо́вкам
Đối cách кого? что?прессо́вкупрессо́вки
Công cụ cách кем? чем?прессо́вкойпрессо́вками
Giới cách о ком? о чём?прессо́вкепрессо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прессовка nghĩa là gì?

прессовка (danh từ) nghĩa là sự ép, nén.

прессовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прессо́вка (phiên âm Latinh pressóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.