TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прецеде́нт

giống đựcbất động vật
precedént[prʲɪt͡sɨˈdʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прецеде́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прецеде́нт nghĩa là tiền lệ.

Nghĩa của прецеде́нт

Danh từ

  1. Tiền lệ.
  2. luật Tiền lệ, pháp lệ, phán lệ.

Biến cách của прецеде́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прецеде́нтпрецеде́нты
Sinh cách кого? чего?прецеде́нтапрецеде́нтов
Tặng cách кому? чему?прецеде́нтупрецеде́нтам
Đối cách кого? что?прецеде́нтпрецеде́нты
Công cụ cách кем? чем?прецеде́нтомпрецеде́нтами
Giới cách о ком? о чём?прецеде́нтепрецеде́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прецеде́нт

Câu hỏi thường gặp

прецедент nghĩa là gì?

прецедент (danh từ) nghĩa là tiền lệ.

прецедент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прецеде́нт (phiên âm Latinh precedént, IPA [prʲɪt͡sɨˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.