прибыва́ть
Dấu sắc trên прибыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибыва́ть nghĩa là đến với, đến nơi, đến.
Nghĩa của прибыва́ть
Động từ
- Đến với, đến nơi, tới nơi.
- по́езд при́былво́время — tàu đến đúng giờ
- быть доставленным Đến.
- прибы́ла корреспонде́нцияthư tín đã đến
- увеличение [mức, sự] tăng, tăng thêm, tăng lên.
- прибыва́ть населе́ния[sự, mức] tăng dân số
Cặp thể của прибыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прибыва́ю |
| ты | прибыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | прибыва́ет |
| мы | прибыва́ем |
| вы | прибыва́ете |
| они́ | прибыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прибывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прибыва́л |
| Giống cái (она́) | прибыва́ла |
| Giống trung (оно́) | прибыва́ло |
| Số nhiều (они́) | прибыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибыва́йте |
Họ từ của прибыва́ть
Câu hỏi thường gặp
прибывать nghĩa là gì?
прибывать (động từ) nghĩa là đến với, đến nơi, đến.
прибывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибыва́ть (phiên âm Latinh pribyvátʹ, IPA [prʲɪbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.