TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прибыва́ть

thể chưa hoàn thành
pribyvátʹ[prʲɪbɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прибыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прибыва́ть nghĩa là đến với, đến nơi, đến.

Nghĩa của прибыва́ть

Động từ

  1. Đến với, đến nơi, tới nơi.
    • по́езд при́былво́время — tàu đến đúng giờ
  2. быть доставленным Đến.
    • прибы́ла корреспонде́нцияthư tín đã đến
  3. увеличение [mức, sự] tăng, tăng thêm, tăng lên.
    • прибыва́ть населе́ния[sự, mức] tăng dân số

Cặp thể của прибыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прибыва́ть

NgôiHiện tại
яприбыва́ю
тыприбыва́ешь
он / она́ / оно́прибыва́ет
мыприбыва́ем
выприбыва́ете
они́прибыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прибывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прибыва́л
Giống cái (она́)прибыва́ла
Giống trung (оно́)прибыва́ло
Số nhiều (они́)прибыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прибыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прибыва́йте

Họ từ của прибыва́ть

Câu hỏi thường gặp

прибывать nghĩa là gì?

прибывать (động từ) nghĩa là đến với, đến nơi, đến.

прибывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прибыва́ть (phiên âm Latinh pribyvátʹ, IPA [prʲɪbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.