привезти́
Dấu sắc trên привезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привезти́ nghĩa là chở đến, tải đến, mang.
Nghĩa của привезти́
Thể hoàn thành của привози́ть.
Động từ
- Chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; (вводить) nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhập.
- Mang.
Cặp thể của привезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | привезу́ |
| ты | привезёшь |
| он / она́ / оно́ | привезёт |
| мы | привезём |
| вы | привезёте |
| они́ | привезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привёз |
| Giống cái (она́) | привезла́ |
| Giống trung (оно́) | привезло́ |
| Số nhiều (они́) | привезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привези́те |
Câu ví dụ với привезти́
- Привезите их обратно до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020968
- Привези их обратно до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020969
- Табак привезли. Thuốc lá đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2947224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
привезти nghĩa là gì?
привезти (động từ) nghĩa là chở đến, tải đến, mang.
привезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привезти́ (phiên âm Latinh priveztí, IPA [prʲɪvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.