привози́ть
Dấu sắc trên привози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привози́ть nghĩa là chở đến, tải đến.
Nghĩa của привози́ть
Động từ
- Chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; (вводить) nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhập.
Cặp thể của привози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привожу́ |
| ты | приво́зишь |
| он / она́ / оно́ | приво́зит |
| мы | приво́зим |
| вы | приво́зите |
| они́ | приво́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привози́л |
| Giống cái (она́) | привози́ла |
| Giống trung (оно́) | привози́ло |
| Số nhiều (они́) | привози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привози́те |
Câu hỏi thường gặp
привозить nghĩa là gì?
привозить (động từ) nghĩa là chở đến, tải đến.
привозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привози́ть (phiên âm Latinh privozítʹ, IPA [prʲɪvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.