привива́ться
Dấu sắc trên привива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привива́ться nghĩa là quen khí hậu, hợp thuy thổ, chủng, tiêm chủng.
Nghĩa của привива́ться
Động từ
- акклиматизироваться Quen khí hậu, hợp thuy thổ, thích nghi với khí hậu.
- о вакцине [được] chủng, tiêm chủng.
- о́спа привила́сьđậu chủng (trồng) đã lên, việc chủng đậu có kết quả
- перен.(укореняться) thành thói quen, thành lệ; (о дурной привычке и т. п.) — tiêm nhiễm; (о моде) — thành mốt
- э́ти слова́ приви́лись в ру́сском языке́những từ ấy đã được đưa vào (đã trở thành thông dụng trong) tiếng Nga
Cặp thể của привива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привива́юсь |
| ты | привива́ешься |
| он / она́ / оно́ | привива́ется |
| мы | привива́емся |
| вы | привива́етесь |
| они́ | привива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прививаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привива́лся |
| Giống cái (она́) | привива́лась |
| Giống trung (оно́) | привива́лось |
| Số nhiều (они́) | привива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
прививаться nghĩa là gì?
прививаться (động từ) nghĩa là quen khí hậu, hợp thuy thổ, chủng, tiêm chủng.
прививаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привива́ться (phiên âm Latinh privivátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.