TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привива́ться

thể chưa hoàn thành
privivátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привива́ться nghĩa là quen khí hậu, hợp thuy thổ, chủng, tiêm chủng.

Nghĩa của привива́ться

Động từ

  1. акклиматизироваться Quen khí hậu, hợp thuy thổ, thích nghi với khí hậu.
  2. о вакцине [được] chủng, tiêm chủng.
    • о́спа привила́сьđậu chủng (trồng) đã lên, việc chủng đậu có kết quả
    • перен.(укореняться) thành thói quen, thành lệ; (о дурной привычке и т. п.) — tiêm nhiễm; (о моде) — thành mốt
    • э́ти слова́ приви́лись в ру́сском языке́những từ ấy đã được đưa vào (đã trở thành thông dụng trong) tiếng Nga

Cặp thể của привива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привива́ться

NgôiHiện tại
япривива́юсь
тыпривива́ешься
он / она́ / оно́привива́ется
мыпривива́емся
выпривива́етесь
они́привива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прививаться.

Quá khứ

Giống đực (он)привива́лся
Giống cái (она́)привива́лась
Giống trung (оно́)привива́лось
Số nhiều (они́)привива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)привива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)привива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

прививаться nghĩa là gì?

прививаться (động từ) nghĩa là quen khí hậu, hợp thuy thổ, chủng, tiêm chủng.

прививаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привива́ться (phiên âm Latinh privivátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.