приви́ться
Dấu sắc trên приви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приви́ться nghĩa là quen khí hậu, hợp thuy thổ, chủng, tiêm chủng.
Nghĩa của приви́ться
Thể hoàn thành của привива́ться.
Động từ
- Quen khí hậu, hợp thuy thổ, thích nghi với khí hậu.
- [được] chủng, tiêm chủng.
Cặp thể của приви́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приви́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | привью́сь |
| ты | привьёшься |
| он / она́ / оно́ | привьётся |
| мы | привьёмся |
| вы | привьётесь |
| они́ | привью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приви́лся |
| Giống cái (она́) | привила́сь |
| Giống trung (оно́) | приви́лось//привило́сь |
| Số nhiều (они́) | приви́лись//привили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приве́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приве́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
привиться nghĩa là gì?
привиться (động từ) nghĩa là quen khí hậu, hợp thuy thổ, chủng, tiêm chủng.
привиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приви́ться (phiên âm Latinh privítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.