привинти́ть
Dấu sắc trên привинти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привинти́ть nghĩa là vặn vít, vặn chặt.
Nghĩa của привинти́ть
Thể hoàn thành của приви́нчивать.
Động từ
- Vặn vít, vặn chặt, vít chặt; vặn, vít.
Cặp thể của привинти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привинти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | привинчу́ |
| ты | приви́нтишь |
| он / она́ / оно́ | приви́нтит |
| мы | приви́нтим |
| вы | приви́нтите |
| они́ | приви́нтят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привинти́л |
| Giống cái (она́) | привинти́ла |
| Giống trung (оно́) | привинти́ло |
| Số nhiều (они́) | привинти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привинти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привинти́те |
Câu hỏi thường gặp
привинтить nghĩa là gì?
привинтить (động từ) nghĩa là vặn vít, vặn chặt.
привинтить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привинти́ть (phiên âm Latinh privintítʹ, IPA [prʲɪvʲɪnʲˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.