TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приви́нчивать

thể chưa hoàn thành
privínčivatʹ[prʲɪˈvʲinʲt͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приви́нчивать nghĩa là vặn vít, vặn chặt.

Nghĩa của приви́нчивать

Động từ

  1. Vặn vít, vặn chặt, vít chặt; vặn, vít.

Cặp thể của приви́нчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приви́нчивать

NgôiHiện tại
яприви́нчиваю
тыприви́нчиваешь
он / она́ / оно́приви́нчивает
мыприви́нчиваем
выприви́нчиваете
они́приви́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привинчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)приви́нчивал
Giống cái (она́)приви́нчивала
Giống trung (оно́)приви́нчивало
Số nhiều (они́)приви́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приви́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приви́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

привинчивать nghĩa là gì?

привинчивать (động từ) nghĩa là vặn vít, vặn chặt.

привинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приви́нчивать (phiên âm Latinh privínčivatʹ, IPA [prʲɪˈvʲinʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.