TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привра́тница

giống cáiđộng vật
privrátnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привра́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привра́тница nghĩa là người gác cổng, người gác cửa.

Nghĩa của привра́тница

Nghĩa lấy theo mục привратник.

Danh từ

  1. Người gác cổng, người gác cửa.

Biến cách của привра́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?привра́тницапривра́тницы
Sinh cách кого? чего?привра́тницыпривра́тниц
Tặng cách кому? чему?привра́тницепривра́тницам
Đối cách кого? что?привра́тницупривра́тниц
Công cụ cách кем? чем?привра́тницейпривра́тницами
Giới cách о ком? о чём?привра́тницепривра́тницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

привратница nghĩa là gì?

привратница (danh từ) nghĩa là người gác cổng, người gác cửa.

привратница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привра́тница (phiên âm Latinh privrátnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.