привя́зывать
Dấu sắc trên привя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привя́зывать nghĩa là buộc, trói.
Nghĩa của привя́зывать
Động từ
- Buộc, trói, buộc... lại, trói... lại, trói buộc, ràng buộc ((cũng) (nghĩa bóng)). + đối cách
- привя́зывать ло́щадьbuộc ngựa [lại]
- привя́зывать соба́куxích (buộc, tróng) con chó lại
- привя́зывать ло́дку к столбу́buộc thuyền vào cọc
- перен.làm... quyến luyến (lưu luyến, quấn quít, gắn bó, yêu mến)
- привяза́ть к себе́ кого́-л.làm ai quyến luyến (yêu mến, gắn bó với) mình
Cặp thể của привя́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привя́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привя́зываю |
| ты | привя́зываешь |
| он / она́ / оно́ | привя́зывает |
| мы | привя́зываем |
| вы | привя́зываете |
| они́ | привя́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привязывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привя́зывал |
| Giống cái (она́) | привя́зывала |
| Giống trung (оно́) | привя́зывало |
| Số nhiều (они́) | привя́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привя́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привя́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
привязывать nghĩa là gì?
привязывать (động từ) nghĩa là buộc, trói.
привязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привя́зывать (phiên âm Latinh privjázyvatʹ, IPA [prʲɪˈvʲazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.