привя́зываться
Dấu sắc trên привя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привя́зываться nghĩa là buộc mình lại, trói mình lại.
Nghĩa của привя́зываться
Động từ
- привязать себя к чему́-л. [tự] buộc mình lại, trói mình lại.
- перен.quyến luyến, lưu luyến, quấn quít, gắn bó, yêu mến, quen hơi
- за ле́то о́чень привяза́лся к това́рищамquan một mùa hè cậu đã rất quyến luyến (gắn bó với) các bạn
- ко мне привяза́лась кака́я-то соба́каcó một con chó nào đấy cứ bám (bám riết, bám sát) theo tôi
Cặp thể của привя́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привя́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привя́зываюсь |
| ты | привя́зываешься |
| он / она́ / оно́ | привя́зывается |
| мы | привя́зываемся |
| вы | привя́зываетесь |
| они́ | привя́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привязываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привя́зывался |
| Giống cái (она́) | привя́зывалась |
| Giống trung (оно́) | привя́зывалось |
| Số nhiều (они́) | привя́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привя́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привя́зывайтесь |
Họ từ của привя́зываться
Câu hỏi thường gặp
привязываться nghĩa là gì?
привязываться (động từ) nghĩa là buộc mình lại, trói mình lại.
привязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привя́зываться (phiên âm Latinh privjázyvatʹsja, IPA [prʲɪˈvʲazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.