TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригиба́ть

thể chưa hoàn thành
prigibátʹ[prʲɪɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригиба́ть nghĩa là uốn, uốn cong.

Nghĩa của пригиба́ть

Động từ

  1. Uốn, uốn cong.

Cặp thể của пригиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригиба́ть

NgôiHiện tại
япригиба́ю
тыпригиба́ешь
он / она́ / оно́пригиба́ет
мыпригиба́ем
выпригиба́ете
они́пригиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пригибать.

Quá khứ

Giống đực (он)пригиба́л
Giống cái (она́)пригиба́ла
Giống trung (оно́)пригиба́ло
Số nhiều (они́)пригиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригиба́йте

Câu hỏi thường gặp

пригибать nghĩa là gì?

пригибать (động từ) nghĩa là uốn, uốn cong.

пригибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригиба́ть (phiên âm Latinh prigibátʹ, IPA [prʲɪɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.