пригну́ть
Dấu sắc trên пригну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригну́ть nghĩa là uốn, uốn cong.
Nghĩa của пригну́ть
Thể hoàn thành của пригиба́ть.
Động từ
- Uốn, uốn cong.
Cặp thể của пригну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пригну́ |
| ты | пригнёшь |
| он / она́ / оно́ | пригнёт |
| мы | пригнём |
| вы | пригнёте |
| они́ | пригну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригну́л |
| Giống cái (она́) | пригну́ла |
| Giống trung (оно́) | пригну́ло |
| Số nhiều (они́) | пригну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригни́те |
Câu hỏi thường gặp
пригнуть nghĩa là gì?
пригнуть (động từ) nghĩa là uốn, uốn cong.
пригнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригну́ть (phiên âm Latinh prignútʹ, IPA [prʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.