приглна́ть
thể chưa hoàn thành
priglnátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приглна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приглна́ть nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.
Nghĩa của приглна́ть
Nghĩa lấy theo mục пригонять.
Động từ
- Lùa, dồn, lùa... đi, dồn... đi, lùa... đến, dồn... đến.
- Lắp... vào, ráp... vào, kháp... vào.
Câu hỏi thường gặp
приглнать nghĩa là gì?
приглнать (động từ) nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.
приглнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приглна́ть (phiên âm Latinh priglnátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.