TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приглна́ть

thể chưa hoàn thành
priglnátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приглна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приглна́ть nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.

Nghĩa của приглна́ть

Nghĩa lấy theo mục пригонять.

Động từ

  1. Lùa, dồn, lùa... đi, dồn... đi, lùa... đến, dồn... đến.
  2. Lắp... vào, ráp... vào, kháp... vào.

Câu hỏi thường gặp

приглнать nghĩa là gì?

приглнать (động từ) nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.

приглнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приглна́ть (phiên âm Latinh priglnátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.