приглуша́ть
Dấu sắc trên приглуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приглуша́ть nghĩa là làm nhỏ đi, làm yếu đi.
Nghĩa của приглуша́ть
Động từ
- звук Làm nhỏ... đi, làm yếu... đi, làm át... đi.
- khẩu ngữ тушить Dập tắt, làm tắt.
Cặp thể của приглуша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приглуша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приглуша́ю |
| ты | приглуша́ешь |
| он / она́ / оно́ | приглуша́ет |
| мы | приглуша́ем |
| вы | приглуша́ете |
| они́ | приглуша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглушать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приглуша́л |
| Giống cái (она́) | приглуша́ла |
| Giống trung (оно́) | приглуша́ло |
| Số nhiều (они́) | приглуша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приглуша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приглуша́йте |
Họ từ của приглуша́ть
Câu hỏi thường gặp
приглушать nghĩa là gì?
приглушать (động từ) nghĩa là làm nhỏ đi, làm yếu đi.
приглушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приглуша́ть (phiên âm Latinh priglušátʹ, IPA [prʲɪɡɫʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.