пригоня́ть
Dấu sắc trên пригоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригоня́ть nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.
Nghĩa của пригоня́ть
Động từ
- приводить Lùa, dồn, lùa... đi, dồn... đi, lùa... đến, dồn... đến.
- прилаживать Lắp... vào, ráp... vào, kháp... vào.
Chia động từ пригоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пригоня́ю |
| ты | пригоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | пригоня́ет |
| мы | пригоня́ем |
| вы | пригоня́ете |
| они́ | пригоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пригонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригоня́л |
| Giống cái (она́) | пригоня́ла |
| Giống trung (оно́) | пригоня́ло |
| Số nhiều (они́) | пригоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригоня́йте |
Họ từ của пригоня́ть
Câu hỏi thường gặp
пригонять nghĩa là gì?
пригонять (động từ) nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.
пригонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригоня́ть (phiên âm Latinh prigonjátʹ, IPA [prʲɪɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.