TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригоня́ть

thể chưa hoàn thành
prigonjátʹ[prʲɪɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригоня́ть nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.

Nghĩa của пригоня́ть

Động từ

  1. приводить Lùa, dồn, lùa... đi, dồn... đi, lùa... đến, dồn... đến.
  2. прилаживать Lắp... vào, ráp... vào, kháp... vào.

Chia động từ пригоня́ть

NgôiHiện tại
япригоня́ю
тыпригоня́ешь
он / она́ / оно́пригоня́ет
мыпригоня́ем
выпригоня́ете
они́пригоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пригонять.

Quá khứ

Giống đực (он)пригоня́л
Giống cái (она́)пригоня́ла
Giống trung (оно́)пригоня́ло
Số nhiều (они́)пригоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригоня́йте

Họ từ của пригоня́ть

Câu hỏi thường gặp

пригонять nghĩa là gì?

пригонять (động từ) nghĩa là lùa, dồn, lắp vào, ráp vào.

пригонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригоня́ть (phiên âm Latinh prigonjátʹ, IPA [prʲɪɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.