пригова́ривать
Dấu sắc trên пригова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригова́ривать nghĩa là kết án, khép án.
Nghĩa của пригова́ривать
Động từ
- В к Д Kết án, khép án.
- пригова́ривать кого́-л. к тюре́мному заключе́ниюkết án (khép án) tù ai
- пригова́ривать кого́-л. к сме́ртной ка́зниkết án (khép án) tử hình ai
- тк. несов.(khẩu ngữ) (говорить) nói, lẩm bẩm
Cặp thể của пригова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пригова́риваю |
| ты | пригова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | пригова́ривает |
| мы | пригова́риваем |
| вы | пригова́риваете |
| они́ | пригова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приговаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригова́ривал |
| Giống cái (она́) | пригова́ривала |
| Giống trung (оно́) | пригова́ривало |
| Số nhiều (они́) | пригова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригова́ривайте |
Họ từ của пригова́ривать
Câu hỏi thường gặp
приговаривать nghĩa là gì?
приговаривать (động từ) nghĩa là kết án, khép án.
приговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригова́ривать (phiên âm Latinh prigovárivatʹ, IPA [prʲɪɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.