TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригово́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prigovór[prʲɪɡɐˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригово́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригово́р nghĩa là bản án.

Nghĩa của пригово́р

Danh từ

  1. Bản án.
    • выноси́ть пригово́рtuyên án
    • приводи́ть пригово́р в исполне́ниеthi hành bản án

Biến cách của пригово́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пригово́рпригово́ры
Sinh cách кого? чего?пригово́рапригово́ров
Tặng cách кому? чему?пригово́рупригово́рам
Đối cách кого? что?пригово́рпригово́ры
Công cụ cách кем? чем?пригово́ромпригово́рами
Giới cách о ком? о чём?пригово́репригово́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пригово́р

Câu hỏi thường gặp

приговор nghĩa là gì?

приговор (danh từ) nghĩa là bản án.

приговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригово́р (phiên âm Latinh prigovór, IPA [prʲɪɡɐˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.