пригово́р
prigovór[prʲɪɡɐˈvor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пригово́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригово́р nghĩa là bản án.
Nghĩa của пригово́р
Danh từ
- Bản án.
- выноси́ть пригово́рtuyên án
- приводи́ть пригово́р в исполне́ниеthi hành bản án
Biến cách của пригово́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пригово́р | пригово́ры |
| Sinh cách кого? чего? | пригово́ра | пригово́ров |
| Tặng cách кому? чему? | пригово́ру | пригово́рам |
| Đối cách кого? что? | пригово́р | пригово́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | пригово́ром | пригово́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | пригово́ре | пригово́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пригово́р
Câu hỏi thường gặp
приговор nghĩa là gì?
приговор (danh từ) nghĩa là bản án.
приговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригово́р (phiên âm Latinh prigovór, IPA [prʲɪɡɐˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.