TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́горшня

giống cáibất động vật
prígoršnja[ˈprʲiɡərʂnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́горшня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́горшня nghĩa là nắm, vốc.

Nghĩa của при́горшня

Danh từ

  1. Nắm, vốc.

Biến cách của при́горшня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́горшняпри́горшни
Sinh cách кого? чего?при́горшнипри́горшен
Tặng cách кому? чему?при́горшнепри́горшням
Đối cách кого? что?при́горшнюпри́горшни
Công cụ cách кем? чем?при́горшнейпри́горшнями
Giới cách о ком? о чём?при́горшнепри́горшнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của при́горшня

Câu hỏi thường gặp

пригоршня nghĩa là gì?

пригоршня (danh từ) nghĩa là nắm, vốc.

пригоршня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́горшня (phiên âm Latinh prígoršnja, IPA [ˈprʲiɡərʂnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.