прида́ть
Dấu sắc trên прида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прида́ть nghĩa là cho thêm, tăng thêm, làm tăng thêm.
Nghĩa của прида́ть
Thể hoàn thành của придава́ть.
Động từ
- Cho thêm; (quân sự) bổ sung thêm, điều thêm.
- Tăng thêm, làm tăng thêm, truyền thêm.
- Làm cho... có.
- Coi, cho, gán cho.
Cặp thể của прида́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прида́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прида́м |
| ты | прида́шь |
| он / она́ / оно́ | прида́ст |
| мы | придади́м |
| вы | придади́те |
| они́ | придаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | при́дал |
| Giống cái (она́) | придала́ |
| Giống trung (оно́) | при́дало |
| Số nhiều (они́) | при́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прида́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прида́йте |
Câu hỏi thường gặp
придать nghĩa là gì?
придать (động từ) nghĩa là cho thêm, tăng thêm, làm tăng thêm.
придать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прида́ть (phiên âm Latinh pridátʹ, IPA [prʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.