TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прида́ть

thể hoàn thành
pridátʹ[prʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прида́ть nghĩa là cho thêm, tăng thêm, làm tăng thêm.

Nghĩa của прида́ть

Thể hoàn thành của придава́ть.

Động từ

  1. Cho thêm; (quân sự) bổ sung thêm, điều thêm.
  2. Tăng thêm, làm tăng thêm, truyền thêm.
  3. Làm cho... có.
  4. Coi, cho, gán cho.

Cặp thể của прида́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прида́ть

NgôiTương lai
яприда́м
тыприда́шь
он / она́ / оно́прида́ст
мыпридади́м
выпридади́те
они́придаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)при́дал
Giống cái (она́)придала́
Giống trung (оно́)при́дало
Số nhiều (они́)при́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прида́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прида́йте

Câu hỏi thường gặp

придать nghĩa là gì?

придать (động từ) nghĩa là cho thêm, tăng thêm, làm tăng thêm.

придать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прида́ть (phiên âm Latinh pridátʹ, IPA [prʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.