придира́ться
Dấu sắc trên придира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
придира́ться nghĩa là bắt bẻ, bẻ họe.
Nghĩa của придира́ться
Động từ
- Bắt bẻ, bẻ họe, hoạnh họe, kiếm chuyện, xét nét, gây sự, sinh sự, chê ỏng chê eo, bẻ hành bẻ tỏi.
Cặp thể của придира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ придира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | придира́юсь |
| ты | придира́ешься |
| он / она́ / оно́ | придира́ется |
| мы | придира́емся |
| вы | придира́етесь |
| они́ | придира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | придира́лся |
| Giống cái (она́) | придира́лась |
| Giống trung (оно́) | придира́лось |
| Số nhiều (они́) | придира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | придира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | придира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
придираться nghĩa là gì?
придираться (động từ) nghĩa là bắt bẻ, bẻ họe.
придираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là придира́ться (phiên âm Latinh pridirátʹsja, IPA [prʲɪdʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.