TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

придира́ться

thể chưa hoàn thành
pridirátʹsja[prʲɪdʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên придира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

придира́ться nghĩa là bắt bẻ, bẻ họe.

Nghĩa của придира́ться

Động từ

  1. Bắt bẻ, bẻ họe, hoạnh họe, kiếm chuyện, xét nét, gây sự, sinh sự, chê ỏng chê eo, bẻ hành bẻ tỏi.

Cặp thể của придира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ придира́ться

NgôiHiện tại
япридира́юсь
тыпридира́ешься
он / она́ / оно́придира́ется
мыпридира́емся
выпридира́етесь
они́придира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придираться.

Quá khứ

Giống đực (он)придира́лся
Giống cái (она́)придира́лась
Giống trung (оно́)придира́лось
Số nhiều (они́)придира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)придира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)придира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

придираться nghĩa là gì?

придираться (động từ) nghĩa là bắt bẻ, bẻ họe.

придираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là придира́ться (phiên âm Latinh pridirátʹsja, IPA [prʲɪdʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.