придра́ться
Dấu sắc trên придра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
придра́ться nghĩa là bắt bẻ, bẻ họe.
Nghĩa của придра́ться
Thể hoàn thành của придира́ться.
Động từ
- Bắt bẻ, bẻ họe, hoạnh họe, kiếm chuyện, xét nét, gây sự, sinh sự, chê ỏng chê eo, bẻ hành bẻ tỏi.
Cặp thể của придра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ придра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | придеру́сь |
| ты | придерёшься |
| он / она́ / оно́ | придерётся |
| мы | придерёмся |
| вы | придерётесь |
| они́ | придеру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | придра́лся |
| Giống cái (она́) | придрала́сь |
| Giống trung (оно́) | придрало́сь |
| Số nhiều (они́) | придрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | придери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | придери́тесь |
Câu hỏi thường gặp
придраться nghĩa là gì?
придраться (động từ) nghĩa là bắt bẻ, bẻ họe.
придраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là придра́ться (phiên âm Latinh pridrátʹsja, IPA [prʲɪˈdrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.