TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приеда́ться

thể chưa hoàn thành
prijedátʹsja[prʲɪ(j)ɪˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приеда́ться nghĩa là làm chán, làm ngấy.

Nghĩa của приеда́ться

Động từ

  1. прям. и перен. Làm... chán, làm... ngấy, làm... chán ngấy, làm... chán phè, chán, chán ngấy.
    • мне э́то прие́досьcái đó làm tôi chán ngấy rồi

Cặp thể của приеда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приеда́ться

NgôiHiện tại
яприеда́юсь
тыприеда́ешься
он / она́ / оно́приеда́ется
мыприеда́емся
выприеда́етесь
они́приеда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приедаться.

Quá khứ

Giống đực (он)приеда́лся
Giống cái (она́)приеда́лась
Giống trung (оно́)приеда́лось
Số nhiều (они́)приеда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приеда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приеда́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приеда́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приедаться nghĩa là gì?

приедаться (động từ) nghĩa là làm chán, làm ngấy.

приедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приеда́ться (phiên âm Latinh prijedátʹsja, IPA [prʲɪ(j)ɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.