приеда́ться
Dấu sắc trên приеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приеда́ться nghĩa là làm chán, làm ngấy.
Nghĩa của приеда́ться
Động từ
- прям. и перен. Làm... chán, làm... ngấy, làm... chán ngấy, làm... chán phè, chán, chán ngấy.
- мне э́то прие́досьcái đó làm tôi chán ngấy rồi
Cặp thể của приеда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приеда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приеда́юсь |
| ты | приеда́ешься |
| он / она́ / оно́ | приеда́ется |
| мы | приеда́емся |
| вы | приеда́етесь |
| они́ | приеда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приедаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приеда́лся |
| Giống cái (она́) | приеда́лась |
| Giống trung (оно́) | приеда́лось |
| Số nhiều (они́) | приеда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приеда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приеда́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приеда́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
приедаться nghĩa là gì?
приедаться (động từ) nghĩa là làm chán, làm ngấy.
приедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приеда́ться (phiên âm Latinh prijedátʹsja, IPA [prʲɪ(j)ɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.