TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приже́ч

thể chưa hoàn thành
prižéč giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приже́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приже́ч nghĩa là làm cháy, làm bỏng.

Nghĩa của приже́ч

Nghĩa lấy theo mục прижигать.

Động từ

  1. Làm cháy, làm bỏng.

Câu hỏi thường gặp

прижеч nghĩa là gì?

прижеч (động từ) nghĩa là làm cháy, làm bỏng.

прижеч đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приже́ч (phiên âm Latinh prižéč); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.