TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прижимиться

thể hoàn thành
prižimitʹsja giọng máy của trình duyệt

прижимиться nghĩa là quen với, chịu thủy thổ, hợp khí hậu.

Nghĩa của прижимиться

Nghĩa lấy theo mục приживаться.

Động từ

  1. Quen với.
  2. Chịu thủy thổ, thuộc phong thổ, hợp khí hậu.
  3. Đâm rễ, mọc tốt.

Câu hỏi thường gặp

прижимиться nghĩa là gì?

прижимиться (động từ) nghĩa là quen với, chịu thủy thổ, hợp khí hậu.

прижимиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прижимиться (phiên âm Latinh prižimitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.