TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приземле́ние

giống trungbất động vật
prizemlénije[prʲɪzʲɪˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приземле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приземле́ние nghĩa là hạ xuống đất, đỗ xuống đất.

Nghĩa của приземле́ние

Danh từ

  1. Sự hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất, đỗ xuống đất.

Biến cách của приземле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приземле́ниеприземле́ния
Sinh cách кого? чего?приземле́нияприземле́ний
Tặng cách кому? чему?приземле́ниюприземле́ниям
Đối cách кого? что?приземле́ниеприземле́ния
Công cụ cách кем? чем?приземле́ниемприземле́ниями
Giới cách о ком? о чём?приземле́нииприземле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приземле́ние

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приземление nghĩa là gì?

приземление (danh từ) nghĩa là hạ xuống đất, đỗ xuống đất.

приземление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приземле́ние (phiên âm Latinh prizemlénije, IPA [prʲɪzʲɪˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.