приземля́ться
Dấu sắc trên приземля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приземля́ться nghĩa là hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất.
Nghĩa của приземля́ться
Động từ
- Hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất, đỗ xuống đất.
Cặp thể của приземля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приземля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приземля́юсь |
| ты | приземля́ешься |
| он / она́ / оно́ | приземля́ется |
| мы | приземля́емся |
| вы | приземля́етесь |
| они́ | приземля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приземляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приземля́лся |
| Giống cái (она́) | приземля́лась |
| Giống trung (оно́) | приземля́лось |
| Số nhiều (они́) | приземля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приземля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приземля́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приземля́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
приземляться nghĩa là gì?
приземляться (động từ) nghĩa là hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất.
приземляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приземля́ться (phiên âm Latinh prizemljátʹsja, IPA [prʲɪzʲɪˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.