TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

признава́ться

thể chưa hoàn thành
priznavátʹsja[prʲɪznɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên признава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

признава́ться nghĩa là thú nhận, nhận.

Nghĩa của признава́ться

Động từ

  1. Thú nhận, nhận.
    • подсуди́мые призна́лисьcác bị cáo đã thú nhận (thú tội, nhận tội)
    • призна́ться кому́-л. в любви́tỏ tình với ai
    • призна́ться во всёмthú nhận toàn bộ tội lỗi

Cặp thể của признава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ признава́ться

NgôiHiện tại
япризнаю́сь
тыпризнаёшься
он / она́ / оно́признаётся
мыпризнаёмся
выпризнаётесь
они́признаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + признаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)признава́лся
Giống cái (она́)признава́лась
Giống trung (оно́)признава́лось
Số nhiều (они́)признава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)признава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)признава́йтесь

Câu hỏi thường gặp

признаваться nghĩa là gì?

признаваться (động từ) nghĩa là thú nhận, nhận.

признаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là признава́ться (phiên âm Latinh priznavátʹsja, IPA [prʲɪznɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.