признава́ться
Dấu sắc trên признава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
признава́ться nghĩa là thú nhận, nhận.
Nghĩa của признава́ться
Động từ
- Thú nhận, nhận.
- подсуди́мые призна́лисьcác bị cáo đã thú nhận (thú tội, nhận tội)
- призна́ться кому́-л. в любви́tỏ tình với ai
- призна́ться во всёмthú nhận toàn bộ tội lỗi
Cặp thể của признава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ признава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | признаю́сь |
| ты | признаёшься |
| он / она́ / оно́ | признаётся |
| мы | признаёмся |
| вы | признаётесь |
| они́ | признаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + признаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | признава́лся |
| Giống cái (она́) | признава́лась |
| Giống trung (оно́) | признава́лось |
| Số nhiều (они́) | признава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | признава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | признава́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
признаваться nghĩa là gì?
признаваться (động từ) nghĩa là thú nhận, nhận.
признаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là признава́ться (phiên âm Latinh priznavátʹsja, IPA [prʲɪznɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.