TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́знак

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
príznak[ˈprʲiznək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́знак chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́знак nghĩa là dấu hiệu, triệu chứng.

Nghĩa của при́знак

Danh từ

  1. Dấu hiệu, triệu chứng, triệu trẫm.
    • не подава́ть при́знаков жи́зниkhông còn dấu hiệu của sự sống
    • при́знаки отравле́нияnhững triệu chứng (dấu hiệu) trúng độc
    • при́знаки недово́льстваnhững dấu hiệu [của sự] bất mãn
    • по всем при́знакамcăn cứ theo mọi dấu hiệu

Biến cách của при́знак (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́знакпри́знаки
Sinh cách кого? чего?при́знакапри́знаков
Tặng cách кому? чему?при́знакупри́знакам
Đối cách кого? что?при́знакпри́знаки
Công cụ cách кем? чем?при́знакомпри́знаками
Giới cách о ком? о чём?при́знакепри́знаках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́знак

Đồng nghĩa

Họ từ của при́знак

Câu hỏi thường gặp

признак nghĩa là gì?

признак (danh từ) nghĩa là dấu hiệu, triệu chứng.

признак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́знак (phiên âm Latinh príznak, IPA [ˈprʲiznək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.