TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приказа́ние

giống trungbất động vật
prikazánije[prʲɪkɐˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приказа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приказа́ние nghĩa là mệnh lệnh, lệnh.

Nghĩa của приказа́ние

Danh từ

  1. Mệnh lệnh, lệnh.

Biến cách của приказа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приказа́ниеприказа́ния
Sinh cách кого? чего?приказа́нияприказа́ний
Tặng cách кому? чему?приказа́ниюприказа́ниям
Đối cách кого? что?приказа́ниеприказа́ния
Công cụ cách кем? чем?приказа́ниемприказа́ниями
Giới cách о ком? о чём?приказа́нииприказа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приказа́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приказание nghĩa là gì?

приказание (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh, lệnh.

приказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приказа́ние (phiên âm Latinh prikazánije, IPA [prʲɪkɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.