TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прика́нчивать

thể chưa hoàn thành
prikánčivatʹ[prʲɪˈkanʲt͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прика́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прика́нчивать nghĩa là làm cho xong, kết thúc.

Nghĩa của прика́нчивать

Động từ

  1. Làm cho xong, kết thúc, kết liễu.

Cặp thể của прика́нчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прика́нчивать

NgôiHiện tại
яприка́нчиваю
тыприка́нчиваешь
он / она́ / оно́прика́нчивает
мыприка́нчиваем
выприка́нчиваете
они́прика́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приканчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прика́нчивал
Giống cái (она́)прика́нчивала
Giống trung (оно́)прика́нчивало
Số nhiều (они́)прика́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прика́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прика́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

приканчивать nghĩa là gì?

приканчивать (động từ) nghĩa là làm cho xong, kết thúc.

приканчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прика́нчивать (phiên âm Latinh prikánčivatʹ, IPA [prʲɪˈkanʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.