прика́нчивать
Dấu sắc trên прика́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прика́нчивать nghĩa là làm cho xong, kết thúc.
Nghĩa của прика́нчивать
Động từ
- Làm cho xong, kết thúc, kết liễu.
Cặp thể của прика́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прика́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прика́нчиваю |
| ты | прика́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | прика́нчивает |
| мы | прика́нчиваем |
| вы | прика́нчиваете |
| они́ | прика́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приканчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прика́нчивал |
| Giống cái (она́) | прика́нчивала |
| Giống trung (оно́) | прика́нчивало |
| Số nhiều (они́) | прика́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прика́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прика́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
приканчивать nghĩa là gì?
приканчивать (động từ) nghĩa là làm cho xong, kết thúc.
приканчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прика́нчивать (phiên âm Latinh prikánčivatʹ, IPA [prʲɪˈkanʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.