TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикарма́нивать

thể chưa hoàn thành
prikarmánivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикарма́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикарма́нивать nghĩa là bỏ túi, chiếm đoạt.

Nghĩa của прикарма́нивать

Động từ

  1. Bỏ túi, chiếm đoạt.

Cặp thể của прикарма́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикарма́нивать

NgôiHiện tại
яприкарма́ниваю
тыприкарма́ниваешь
он / она́ / оно́прикарма́нивает
мыприкарма́ниваем
выприкарма́ниваете
они́прикарма́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикарманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прикарма́нивал
Giống cái (она́)прикарма́нивала
Giống trung (оно́)прикарма́нивало
Số nhiều (они́)прикарма́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикарма́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикарма́нивайте

Câu hỏi thường gặp

прикарманивать nghĩa là gì?

прикарманивать (động từ) nghĩa là bỏ túi, chiếm đoạt.

прикарманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикарма́нивать (phiên âm Latinh prikarmánivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.