TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикарма́нить

thể hoàn thành
prikarmánitʹ[prʲɪkɐrˈmanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикарма́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикарма́нить nghĩa là bỏ túi, chiếm đoạt.

Nghĩa của прикарма́нить

Thể hoàn thành của прикарма́нивать.

Động từ

  1. Bỏ túi, chiếm đoạt.

Cặp thể của прикарма́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикарма́нить

NgôiTương lai
яприкарма́ню
тыприкарма́нишь
он / она́ / оно́прикарма́нит
мыприкарма́ним
выприкарма́ните
они́прикарма́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикарма́нил
Giống cái (она́)прикарма́нила
Giống trung (оно́)прикарма́нило
Số nhiều (они́)прикарма́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикарма́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикарма́ньте

Câu hỏi thường gặp

прикарманить nghĩa là gì?

прикарманить (động từ) nghĩa là bỏ túi, chiếm đoạt.

прикарманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикарма́нить (phiên âm Latinh prikarmánitʹ, IPA [prʲɪkɐrˈmanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.