прикарма́нить
Dấu sắc trên прикарма́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикарма́нить nghĩa là bỏ túi, chiếm đoạt.
Nghĩa của прикарма́нить
Thể hoàn thành của прикарма́нивать.
Động từ
- Bỏ túi, chiếm đoạt.
Cặp thể của прикарма́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикарма́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикарма́ню |
| ты | прикарма́нишь |
| он / она́ / оно́ | прикарма́нит |
| мы | прикарма́ним |
| вы | прикарма́ните |
| они́ | прикарма́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикарма́нил |
| Giống cái (она́) | прикарма́нила |
| Giống trung (оно́) | прикарма́нило |
| Số nhiều (они́) | прикарма́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикарма́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикарма́ньте |
Câu hỏi thường gặp
прикарманить nghĩa là gì?
прикарманить (động từ) nghĩa là bỏ túi, chiếm đoạt.
прикарманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикарма́нить (phiên âm Latinh prikarmánitʹ, IPA [prʲɪkɐrˈmanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.