TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прики́нуться

thể hoàn thành
prikínutʹsja[prʲɪˈkʲinʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прики́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прики́нуться nghĩa là giả vờ, giả bộ.

Nghĩa của прики́нуться

Thể hoàn thành của прики́дываться.

Động từ

  1. Giả vờ, giả bộ, giả đò, giả cách, làm vẻ, vờ.

Cặp thể của прики́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прики́нуться

NgôiTương lai
яприки́нусь
тыприки́нешься
он / она́ / оно́прики́нется
мыприки́немся
выприки́нетесь
они́прики́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прики́нулся
Giống cái (она́)прики́нулась
Giống trung (оно́)прики́нулось
Số nhiều (они́)прики́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прики́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прики́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прики́нуться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прикинуться nghĩa là gì?

прикинуться (động từ) nghĩa là giả vờ, giả bộ.

прикинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прики́нуться (phiên âm Latinh prikínutʹsja, IPA [prʲɪˈkʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.