прики́дываться
Dấu sắc trên прики́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прики́дываться nghĩa là giả vờ, giả bộ.
Nghĩa của прики́дываться
Động từ
- Giả vờ, giả bộ, giả đò, giả cách, làm vẻ, vờ.
- прики́дываться больны́мgiả vờ (giả bộ, giả cách, giả tảng, vờ) ốm
- прики́дываться простачко́мgiả bộ (làm bộ, làm vẻ) ngây ngô
Cặp thể của прики́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прики́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прики́дываюсь |
| ты | прики́дываешься |
| он / она́ / оно́ | прики́дывается |
| мы | прики́дываемся |
| вы | прики́дываетесь |
| они́ | прики́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикидываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прики́дывался |
| Giống cái (она́) | прики́дывалась |
| Giống trung (оно́) | прики́дывалось |
| Số nhiều (они́) | прики́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прики́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прики́дывайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прики́дываться
Đồng nghĩa
Họ từ của прики́дываться
Câu hỏi thường gặp
прикидываться nghĩa là gì?
прикидываться (động từ) nghĩa là giả vờ, giả bộ.
прикидываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прики́дываться (phiên âm Latinh prikídyvatʹsja, IPA [prʲɪˈkʲidɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.