TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикла́д

giống đựcbất động vật
priklád[prʲɪˈkɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикла́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикла́д nghĩa là báng súng, báng, đồ phụ đi kèm.

Nghĩa của прикла́д

Danh từ

  1. оружия [cái] báng súng, báng.
  2. в портновском деле Đồ phụ đi kèm (cúc, vải lót, v, v...).

Biến cách của прикла́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прикла́дприкла́ды
Sinh cách кого? чего?прикла́даприкла́дов
Tặng cách кому? чему?прикла́дуприкла́дам
Đối cách кого? что?прикла́дприкла́ды
Công cụ cách кем? чем?прикла́домприкла́дами
Giới cách о ком? о чём?прикла́деприкла́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прикла́д

Câu hỏi thường gặp

приклад nghĩa là gì?

приклад (danh từ) nghĩa là báng súng, báng, đồ phụ đi kèm.

приклад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикла́д (phiên âm Latinh priklád, IPA [prʲɪˈkɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.