прикле́иться
Dấu sắc trên прикле́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикле́иться nghĩa là dính chặt, dính sát.
Nghĩa của прикле́иться
Thể hoàn thành của прикле́иваться.
Động từ
- Dính chặt, dính sát, gắn chặt.
Cặp thể của прикле́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикле́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикле́юсь |
| ты | прикле́ишься |
| он / она́ / оно́ | прикле́ится |
| мы | прикле́имся |
| вы | прикле́итесь |
| они́ | прикле́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикле́ился |
| Giống cái (она́) | прикле́илась |
| Giống trung (оно́) | прикле́илось |
| Số nhiều (они́) | прикле́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикле́йтесь |
Họ từ của прикле́иться
Câu hỏi thường gặp
приклеиться nghĩa là gì?
приклеиться (động từ) nghĩa là dính chặt, dính sát.
приклеиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикле́иться (phiên âm Latinh prikléitʹsja, IPA [prʲɪˈklʲeɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.