кле́ить
Dấu sắc trên кле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кле́ить nghĩa là dán, gắn.
Nghĩa của кле́ить
Động từ
- Dán, gắn. + đối cách
Cặp thể của кле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кле́ить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кле́ю |
| ты | кле́ишь |
| он / она́ / оно́ | кле́ит |
| мы | кле́им |
| вы | кле́ите |
| они́ | кле́ят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клеить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кле́ил |
| Giống cái (она́) | кле́ила |
| Giống trung (оно́) | кле́ило |
| Số nhiều (они́) | кле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кле́йте |
Họ từ của кле́ить
Câu hỏi thường gặp
клеить nghĩa là gì?
клеить (động từ) nghĩa là dán, gắn.
клеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кле́ить (phiên âm Latinh kléitʹ, IPA [ˈklʲeɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.