прикра́шивать
Dấu sắc trên прикра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикра́шивать nghĩa là tô vẽ, tô điểm.
Nghĩa của прикра́шивать
Động từ
- Tô vẽ, tô điểm, thêu dệt, tô son điểm phấn, thêm râu thêm ria; tô thêm, tố thêm ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của прикра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикра́шиваю |
| ты | прикра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | прикра́шивает |
| мы | прикра́шиваем |
| вы | прикра́шиваете |
| они́ | прикра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикра́шивал |
| Giống cái (она́) | прикра́шивала |
| Giống trung (оно́) | прикра́шивало |
| Số nhiều (они́) | прикра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикра́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
прикрашивать nghĩa là gì?
прикрашивать (động từ) nghĩa là tô vẽ, tô điểm.
прикрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикра́шивать (phiên âm Latinh prikrášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.