TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикра́шивать

thể chưa hoàn thành
prikrášivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикра́шивать nghĩa là tô vẽ, tô điểm.

Nghĩa của прикра́шивать

Động từ

  1. Tô vẽ, tô điểm, thêu dệt, tô son điểm phấn, thêm râu thêm ria; tô thêm, tố thêm ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của прикра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикра́шивать

NgôiHiện tại
яприкра́шиваю
тыприкра́шиваешь
он / она́ / оно́прикра́шивает
мыприкра́шиваем
выприкра́шиваете
они́прикра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прикра́шивал
Giống cái (она́)прикра́шивала
Giống trung (оно́)прикра́шивало
Số nhiều (они́)прикра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикра́шивайте

Câu hỏi thường gặp

прикрашивать nghĩa là gì?

прикрашивать (động từ) nghĩa là tô vẽ, tô điểm.

прикрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикра́шивать (phiên âm Latinh prikrášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.