TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикрепи́ть

thể hoàn thành
prikrepítʹ[prʲɪkrʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикрепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикрепи́ть nghĩa là buộc lại, buộc vào, ghép vào, giao kèm cặp.

Nghĩa của прикрепи́ть

Thể hoàn thành của прикрепля́ть.

Động từ

  1. Buộc... lại, buộc... vào, buộc chặt; (прикалывать) đóng... lại, găm... lại, đính... lại. ghim... lại, đóng chặt, găm chặt, ghim chặt, gài chặt, cài chặt.
  2. Ghép vào, cài vào giao phụ trách, giao kèm cặp.
  3. Ghi tên, ghi tên vào.

Cặp thể của прикрепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикрепи́ть

NgôiTương lai
яприкреплю́
тыприкрепи́шь
он / она́ / оно́прикрепи́т
мыприкрепи́м
выприкрепи́те
они́прикрепя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикрепи́л
Giống cái (она́)прикрепи́ла
Giống trung (оно́)прикрепи́ло
Số nhiều (они́)прикрепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикрепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикрепи́те

Câu hỏi thường gặp

прикрепить nghĩa là gì?

прикрепить (động từ) nghĩa là buộc lại, buộc vào, ghép vào, giao kèm cặp.

прикрепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикрепи́ть (phiên âm Latinh prikrepítʹ, IPA [prʲɪkrʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.