прикуси́ть
Dấu sắc trên прикуси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикуси́ть nghĩa là cắn phải.
Nghĩa của прикуси́ть
Thể hoàn thành của прику́сывать.
Động từ
- Cắn phải; (сжимать зубами) cắn răng, nghiến răng.
Cặp thể của прикуси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикуси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикушу́ |
| ты | прику́сишь |
| он / она́ / оно́ | прику́сит |
| мы | прику́сим |
| вы | прику́сите |
| они́ | прику́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикуси́л |
| Giống cái (она́) | прикуси́ла |
| Giống trung (оно́) | прикуси́ло |
| Số nhiều (они́) | прикуси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикуси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикуси́те |
Câu hỏi thường gặp
прикусить nghĩa là gì?
прикусить (động từ) nghĩa là cắn phải.
прикусить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикуси́ть (phiên âm Latinh prikusítʹ, IPA [prʲɪkʊˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.