TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прику́сывать

thể chưa hoàn thành
prikúsyvatʹ[prʲɪˈkusɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прику́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прику́сывать nghĩa là cắn phải.

Nghĩa của прику́сывать

Động từ

  1. Cắn phải; (сжимать зубами) cắn răng, nghiến răng.

Cặp thể của прику́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прику́сывать

NgôiHiện tại
яприку́сываю
тыприку́сываешь
он / она́ / оно́прику́сывает
мыприку́сываем
выприку́сываете
они́прику́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикусывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прику́сывал
Giống cái (она́)прику́сывала
Giống trung (оно́)прику́сывало
Số nhiều (они́)прику́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прику́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прику́сывайте

Câu hỏi thường gặp

прикусывать nghĩa là gì?

прикусывать (động từ) nghĩa là cắn phải.

прикусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прику́сывать (phiên âm Latinh prikúsyvatʹ, IPA [prʲɪˈkusɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.