TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилага́тельный

prilagátelʹnyj[prʲɪɫɐˈɡatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилага́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилага́тельный nghĩa là Có tính chất tính từ.

Nghĩa của прилага́тельный

Tính từ

  1. Có tính chất tính từ.

Biến cách của прилага́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприлага́тельныйприлага́тельноеприлага́тельнаяприлага́тельные
Sinh cáchприлага́тельногоприлага́тельногоприлага́тельнойприлага́тельных
Tặng cáchприлага́тельномуприлага́тельномуприлага́тельнойприлага́тельным
Đối cáchприлага́тельный / прилага́тельногоприлага́тельноеприлага́тельнуюприлага́тельные / прилага́тельных
Công cụ cáchприлага́тельнымприлага́тельнымприлага́тельнойприлага́тельными
Giới cáchприлага́тельномприлага́тельномприлага́тельнойприлага́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прилага́тельный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прилагательный nghĩa là gì?

прилагательный (tính từ) nghĩa là Có tính chất tính từ.

прилагательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилага́тельный (phiên âm Latinh prilagátelʹnyj, IPA [prʲɪɫɐˈɡatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.