прилега́ть
Dấu sắc trên прилега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прилега́ть nghĩa là tiếp giáp, giáp liền, ôm sát, bó sát.
Nghĩa của прилега́ть
Động từ
- примыкать Tiếp giáp, giáp liền, kề liền, kế cận, giáp với, kề với, liền với.
- сад прилега́ет к реке́vườn cây tiếp giáp (giáp liền, kế cận, giáp sat, kề với) sông
- об одежде Ôm sát, bó sát, dính sát.
- пла́тье хорошо́ прилега́ет к те́луáo dài ôm (bó) sat thân
Chia động từ прилега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прилега́ю |
| ты | прилега́ешь |
| он / она́ / оно́ | прилега́ет |
| мы | прилега́ем |
| вы | прилега́ете |
| они́ | прилега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прилега́л |
| Giống cái (она́) | прилега́ла |
| Giống trung (оно́) | прилега́ло |
| Số nhiều (они́) | прилега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прилега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прилега́йте |
Họ từ của прилега́ть
Câu hỏi thường gặp
прилегать nghĩa là gì?
прилегать (động từ) nghĩa là tiếp giáp, giáp liền, ôm sát, bó sát.
прилегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прилега́ть (phiên âm Latinh prilegátʹ, IPA [prʲɪlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.