TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилега́ть

thể chưa hoàn thành
prilegátʹ[prʲɪlʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилега́ть nghĩa là tiếp giáp, giáp liền, ôm sát, bó sát.

Nghĩa của прилега́ть

Động từ

  1. примыкать Tiếp giáp, giáp liền, kề liền, kế cận, giáp với, kề với, liền với.
    • сад прилега́ет к реке́vườn cây tiếp giáp (giáp liền, kế cận, giáp sat, kề với) sông
  2. об одежде Ôm sát, bó sát, dính sát.
    • пла́тье хорошо́ прилега́ет к те́луáo dài ôm (bó) sat thân

Chia động từ прилега́ть

NgôiHiện tại
яприлега́ю
тыприлега́ешь
он / она́ / оно́прилега́ет
мыприлега́ем
выприлега́ете
они́прилега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилегать.

Quá khứ

Giống đực (он)прилега́л
Giống cái (она́)прилега́ла
Giống trung (оно́)прилега́ло
Số nhiều (они́)прилега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прилега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прилега́йте

Họ từ của прилега́ть

Câu hỏi thường gặp

прилегать nghĩa là gì?

прилегать (động từ) nghĩa là tiếp giáp, giáp liền, ôm sát, bó sát.

прилегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилега́ть (phiên âm Latinh prilegátʹ, IPA [prʲɪlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.